Cách dùng "你们有事瞒着我" (nǐ men yǒu shì mán zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你们有事瞒着我
các con có chuyện giấu ta thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
6:12
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我怎么觉得 | wǒ zěn me jué de | Sao ta cảm thấy |
| 2▶ | 你们有事瞒着我 | nǐ men yǒu shì mán zhe wǒ | các con có chuyện giấu ta thế? |
| 3 | 这 不是 怎么会呢 我们哪有什么事情 | zhè bú shì zěn me huì ne wǒ men nǎ yǒu shén me shì qíng | - Ơ... - Không phải. Sao lại thế được? Bọn con nào có chuyện gì |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s