Cách dùng "我也会一并戴着的 一起" (wǒ yě huì yī bìng dài zhe de yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我也会一并戴着的 一起
ta cũng sẽ đeo cả luôn, đeo cùng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
24:45
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 城主特赐的 不好推脱 但你这个 | chéng zhǔ tè cì de bù hǎo tuī tuō dàn nǐ zhè ge | thành chủ ban tặng, khó lòng từ chối. Nhưng cái này của cô, |
| 2▶ | 我也会一并戴着的 一起 | wǒ yě huì yī bìng dài zhe de yì qǐ | ta cũng sẽ đeo cả luôn, đeo cùng. |
| 3 | 城主特赐啊 那还差不多 | chéng zhǔ tè cì a nà hái chà bu duō | Thành chủ ban tặng à? Vậy còn tạm được. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s