Cách dùng "但是领导都已经发话了" (dàn shì lǐng dǎo dōu yǐ jīng fā huà le) trong hội thoại tiếng Trung
但是领导都已经发话了
Nhưng lãnh đạo đã lên tiếng rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
zhè这
bì必
rán然
shì是
gè个
dà大
léi雷
“thì chắc chắn là bom tấn luôn”
LINE 0203:37
PLAYING SCENEdàn但
shì是
lǐng领
dǎo导
dōu都
yǐ已
jīng经
fā发
huà话
le了
“Nhưng lãnh đạo đã lên tiếng rồi”
LINE 0303:40
suǒ所
yǐ以
wǒ我
yě也
méi没
bàn办
fǎ法
“Nên tao cũng chẳng làm gì được”
Show Information