Cách dùng "但我相信整个事情" (dàn wǒ xiāng xìn zhěng gè shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
但我相信整个事情
Nhưng tôi tin rằng toàn bộ sự việc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:32
yě也
xū需
yào要
yī一
duàn段
shí时
jiān间
“Cũng cần một khoảng thời gian”
LINE 0235:34
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
xiāng相
xìn信
zhěng整
gè个
shì事
qíng情
“Nhưng tôi tin rằng toàn bộ sự việc”
LINE 0335:36
huì会
cháo朝
zhe着
liáng良
xìng性
de的
fāng方
xiàng向
fā发
zhǎn展
“Sẽ phát triển theo hướng tích cực”
Show Information