Cách dùng "都是打工人 何苦为难彼此" (dōu shì dǎ gōng rén hé kǔ wéi nán bǐ cǐ) trong hội thoại tiếng Trung
都是打工人 何苦为难彼此
dōu shì dǎ gōng rén hé kǔ wéi nán bǐ cǐ
Ai cũng là người đi làm thuê cả Cần gì phải làm khó nhau
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
37:58
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等大家冷静下来仔细想想 说不定话风就变了 | děng dà jiā lěng jìng xià lái zǐ xì xiǎng xiǎng shuō bù dìng huà fēng jiù biàn le | Khi mọi người bình tĩnh lại suy nghĩ kỹ biết đâu quan điểm lại đổi khác |
| 2▶ | 都是打工人 何苦为难彼此 | dōu shì dǎ gōng rén hé kǔ wéi nán bǐ cǐ | Ai cũng là người đi làm thuê cả Cần gì phải làm khó nhau |
| 3 | 知道了 | zhī dào le | Biết rồi. |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ ne yě xū yào ǒu ěr dì fàng màn yī xià jiǎo bùTao cũng cần phải Thỉnh thoảng chậm lại một chút

HSK 7
0:03s
sī kǎo sī kǎo zhè jiē èr lián sān fā shēng de shì qíngSuy nghĩ đôi chút Về những chuyện liên tiếp xảy ra này

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me zuò wéi zhuān yè yī shēng chī fàn bù shuā yá yaMày là bác sĩ chuyên nghiệp mà Ăn xong không đánh răng à

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shì fǎ yuàn dōu yǐ jīng pàn lí hūn le wǒ huái yí tā men jiǎ lí hūnNhưng tòa án đã xử cho ly hôn rồi Tao nghi họ ly hôn giả

HSK 5
0:03s
huò zhě zhēn lí hūn yǒu shén me yòng ne yě méi píng méi jù deHoặc là ly hôn thật thì có ích gì đâu Cũng chẳng có bằng chứng gì cả

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ wǒ yě méi bàn fǎ jiù xiǎng zhe wàn yī chū shén me shìNên tao cũng chẳng làm gì được Chỉ nghĩ là lỡ có chuyện gì xảy ra

HSK 7
0:03s
nǐ zhè bù yě zài xiā cāi ne ma zhēn shìMày cũng đang đoán mò thôi đấy thôi Thật sự là...

HSK 5
0:03s
shì yīn wèi rèn zhēn nǐ zhī dào ma xì jié jué dìng yī qièlà vì đang nghiêm túc, mày biết không Chi tiết quyết định tất cả

HSK 7
0:03s
wǒ dōu yǐ jīng jìn róng hú le gāo dī dé liàn gè jīn shēn huí láiTao đã vào được Vinh Hòa rồi Thế nào cũng phải lột xác trở về mới được

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì yào ná hái zi dāng rén zhì guǎn wǒ fù mǔ yào fǔ yǎng fèiCô định lấy bọn trẻ làm con tin Đòi bố mẹ tôi trả tiền cấp dưỡng

HSK 5
0:03s
sān gè hái zi dōu shì wǒ shēn shàng diào xià de ròu wǒ yí gè yě shě bù déBa đứa con Đều là máu thịt của tôi Tôi không thể thiếu đứa nào

HSK 5
0:03s