Cách dùng "都在自己的一亩三分地上干活" (dōu zài zì jǐ de yī mǔ sān fēn dì shàng gàn huó) trong hội thoại tiếng Trung
都在自己的一亩三分地上干活
chỉ quanh quẩn trong mảnh đất của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:22
nà那
yě也
méi没
yǒu有
rén人
kě可
yǐ以
yī一
bèi辈
zi子
“Chẳng ai có thể cả đời”
LINE 0222:23
PLAYING SCENEdōu都
zài在
zì自
jǐ己
de的
yī一
mǔ亩
sān三
fēn分
dì地
shàng上
gàn干
huó活
“chỉ quanh quẩn trong mảnh đất của mình”
LINE 0322:26
bù不
dōu都
shuō说
le了
ma吗
“Người ta chẳng đã nói rồi sao”
Show Information