Cách dùng "基本上就是一个甩手掌柜" (jī běn shàng jiù shì yí gè shuǎi shǒu zhǎng guì) trong hội thoại tiếng Trung
基本上就是一个甩手掌柜
về cơ bản chỉ là người phủi tay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:08
yīn因
wèi为
fù父
qīn亲
“vì người cha”
LINE 0212:09
PLAYING SCENEjī基
běn本
shàng上
jiù就
shì是
yí一
gè个
shuǎi甩
shǒu手
zhǎng掌
guì柜
“về cơ bản chỉ là người phủi tay”
LINE 0312:10
tā他
zhēng争
duó夺
méng萌
méng萌
hé和
bèi贝
bèi贝
“Việc anh ta giành Mengmeng và Beibei”
Show Information