Cách dùng "来来回回录多少遍了" (lái lái huí huí lù duō shǎo biàn le) trong hội thoại tiếng Trung
来来回回录多少遍了
Quay đi quay lại bao nhiêu lần rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:11
yǒu bìng gòu fáng dì chǎn shuì wù
有并购 房地产 税务
“Có mua bán sáp nhập, bất động sản, thuế”
LINE 0220:17
PLAYING SCENElái来
lái来
huí回
huí回
lù录
duō多
shǎo少
biàn遍
le了
“Quay đi quay lại bao nhiêu lần rồi”
LINE 0320:20
xiū休
xī息
yī一
huì会
ba吧
“Nghỉ một chút đi”
Show Information