Cách dùng "连轴转了多少天了" (lián zhóu zhuǎn le duō shǎo tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
连轴转了多少天了
cậu quay cuồng bao nhiêu ngày rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:36
dào到
wǎn晚
shàng上
shí十
èr二
diǎn点
“đến mười hai giờ đêm”
LINE 0221:37
PLAYING SCENElián连
zhóu轴
zhuǎn转
le了
duō多
shǎo少
tiān天
le了
“cậu quay cuồng bao nhiêu ngày rồi”
LINE 0321:39
zhè这
wǔ五
zàng脏
liù六
fǔ腑
dōu都
yào要
bèi被
nǐ你
lèi累
yūn晕
le了
“Cái thân xác này sắp kiệt sức vì cậu rồi”
Show Information