Cách dùng "你是舍不得跟他们分开" (nǐ shì shě bù dé gēn tā men fēn kāi) trong hội thoại tiếng Trung
你是舍不得跟他们分开
Cô không nỡ xa bọn trẻ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:55
nǐ你
zhè这
míng明
xiǎn显
zài在
hào耗
wǒ我
de的
ma嘛
“Rõ ràng cô đang cố kéo dài chuyện này”
LINE 0204:57
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
shě舍
bù不
dé得
gēn跟
tā他
men们
fēn分
kāi开
“Cô không nỡ xa bọn trẻ”
LINE 0304:58
hái还
shì是
shě舍
bù不
dé得
xiàn现
zài在
de的
shēng生
huó活
shuǐ水
píng平
“Hay là tiếc mức sống hiện tại thôi?”
Show Information