Cách dùng "你也不能这么栽赃诬陷他吧" (nǐ yě bù néng zhè me zāi zāng wū xiàn tā ba) trong hội thoại tiếng Trung
你也不能这么栽赃诬陷他吧
cô cũng không thể vu oan hãm hại nó vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:46
nǐ你
gēn跟
wǒ我
ér儿
zi子
jiù就
shì是
yǒu有
máo矛
dùn盾
“Cô và con trai tôi dù có mâu thuẫn,”
LINE 0228:49
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
bù不
néng能
zhè这
me么
zāi栽
zāng赃
wū诬
xiàn陷
tā他
ba吧
“cô cũng không thể vu oan hãm hại nó vậy.”
LINE 0328:53
nǐ你
jiāng将
lái来
bù不
pà怕
zāo遭
bào报
yìng应
“Cô không sợ bị quả báo sau này sao?”
Show Information