Cách dùng "十月怀胎" (shí yuè huái tāi) trong hội thoại tiếng Trung
十月怀胎
Mang nặng đẻ đau
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:07
zhè这
bù不
xiàng像
nǐ你
“Không giống bạn chút nào”
LINE 0210:09
PLAYING SCENEshí十
yuè月
huái怀
tāi胎
“Mang nặng đẻ đau”
LINE 0310:11
wǒ我
néng能
lǐ理
jiě解
“Tôi hiểu mà”
Show Information