Cách dùng "十月怀胎" (shí yuè huái tāi) trong hội thoại tiếng Trung

shíyuèhuái怀tāi

Mang nặng đẻ đau

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:07
zhè
xiàng

Không giống bạn chút nào

LINE 0210:09
PLAYING SCENE
shí
yuè
huái怀
tāi

Mang nặng đẻ đau

LINE 0310:11
néng
jiě

Tôi hiểu mà

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp10:09
TMDB ID309663