Cách dùng "说是看中了她身上的闪光点" (shuō shì kàn zhòng le tā shēn shàng de shǎn guāng diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
说是看中了她身上的闪光点
Nghe nói người ta nhìn ra điểm sáng của cô ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:16
bàn办
dé得
bù不
cuò错
“Xử lý cũng khá ổn”
LINE 0218:18
PLAYING SCENEshuō说
shì是
kàn看
zhòng中
le了
tā她
shēn身
shàng上
de的
shǎn闪
guāng光
diǎn点
“Nghe nói người ta nhìn ra điểm sáng của cô ấy”
LINE 0318:20
hái还
yào要
wěi委
yǐ以
zhòng重
rèn任
ne呢
“Còn định giao cho trọng trách nữa”
Show Information