Cách dùng "死缠烂打的职业人设崩塌了" (sǐ chán làn dǎ dī zhí yè rén shè bēng tā le) trong hội thoại tiếng Trung

chánlànzhírénshèbēngle

quyết không buông tha của cô vừa sụp đổ rồi đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:43
ruǎn
yìng
pào

dai như đỉa,

LINE 0239:45
PLAYING SCENE
chán
làn
zhí
rén
shè
bēng
le

quyết không buông tha của cô vừa sụp đổ rồi đó.

LINE 0339:47
jīng
shén
lái

Lấy lại tinh thần đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp39:45
TMDB ID309663