Cách dùng "他们是一奶同胞" (tā men shì yī nǎi tóng bāo) trong hội thoại tiếng Trung
他们是一奶同胞
Chúng là anh em ruột thịt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:38
tā他
men们
shì是
hái孩
zi子
“Chúng là những đứa trẻ”
LINE 0225:41
PLAYING SCENEtā他
men们
shì是
yī一
nǎi奶
tóng同
bāo胞
“Chúng là anh em ruột thịt”
LINE 0325:43
cóng从
xiǎo小
yì一
qǐ起
zhǎng长
dà大
de的
hái孩
zi子
“Lớn lên cùng nhau từ nhỏ”
Show Information