Cách dùng "我们既然已经预估到了风险" (wǒ men jì rán yǐ jīng yù gū dào le fēng xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我们既然已经预估到了风险
đã biết trước rủi ro rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:11
dàn但
shì是
wǒ我
bù不
míng明
bái白
de的
shì是
“Nhưng điều tôi không hiểu là”
LINE 0215:13
PLAYING SCENEwǒ我
men们
jì既
rán然
yǐ已
jīng经
yù预
gū估
dào到
le了
fēng风
xiǎn险
“đã biết trước rủi ro rồi”
LINE 0315:16
wèi为
shén什
me么
jiù就
bù不
qù去
bì避
miǎn免
ne呢
“tại sao lại không tìm cách tránh đi?”
Show Information