Cách dùng "再说了 就是个孩子" (zài shuō le jiù shì gè hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
再说了 就是个孩子
Vả lại, chỉ là một đứa trẻ thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
9:53
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是个坏女人 你别往心里去了 | wǒ shì gè huài nǚ rén nǐ bié wǎng xīn lǐ qù le | Tôi là đàn bà xấu Bạn đừng để bụng làm gì |
| 2▶ | 再说了 就是个孩子 | zài shuō le jiù shì gè hái zi | Vả lại, chỉ là một đứa trẻ thôi |
| 3 | 别计较 | bié jì jiào | Đừng chấp |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù dòu nǐ le lóu yuè gēn wǒ shuō le qín ruì de shìThôi không trêu nữa Lou Yue có kể cho tôi nghe chuyện của Tần Duệ

HSK 6
0:03s
tā zěn me le méi zěn me rén jiā hǎo zhe neCô ấy có chuyện gì vậy Không có gì, người ta vẫn ổn mà

HSK 4
0:03s
kě bù zhī dào shén me yuán yīn shì qíng chū xiàn le fǎn zhuǎnNhưng chẳng biết vì lý do gì Mọi chuyện bỗng đảo chiều

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu nǐ yī yán wǒ yī yǔ zhòng shí ài qíng de huǒ yàn neRồi anh một câu cô ấy một câu Lửa tình lại bùng cháy trở lại

HSK 6
0:03s
xiàn zài de wǒ yòng shén me shēn fèn guān xīn rén jiā neBây giờ tôi lấy tư cách gì mà quan tâm người ta đây

HSK 2
0:03s
zhèng qián de àn zi bù ràng wǒ zuò dà de àn zi bù ràng wǒ zuòvụ có tiền người ta không cho làm vụ lớn cũng không cho làm

HSK 2
0:03s
nǐ měi tiān zǎo shàng cóng liù diǎn dào wǎn shàng shí èr diǎnMỗi ngày từ sáu giờ sáng đến mười hai giờ đêm

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì zài bù nǔ lì de huà jiù zhēn de méi bàn fǎ leNếu tôi không cố gắng hơn nữa thì thật sự hết đường rồi

HSK 1
0:03s
nǐ bú shì yě shuō le ma nǐ xiàn zài shì zhuǎn xíng qīCậu cũng tự nói mà Cậu đang trong giai đoạn chuyển hướng








