Cách dùng "这接二连三发生的事情" (zhè jiē èr lián sān fā shēng de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiēèrliánsānshēngdeshìqíng

Về những chuyện liên tiếp xảy ra này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:29
kǎo
kǎo

Suy nghĩ đôi chút

LINE 0202:30
PLAYING SCENE
zhè
jiē
èr
lián
sān
shēng
de
shì
qíng

Về những chuyện liên tiếp xảy ra này

LINE 0302:33
zǎo
shàng
lái
jiù
kāi
shǐ
chén

Sáng sớm đã bắt đầu trầm tư rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp02:30
TMDB ID309663