Cách dùng "这能不能算得上是一个黑点" (zhè néng bù néng suàn dé shàng shì yí gè hēi diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
这能不能算得上是一个黑点
Điều này có thể coi là một điểm trừ không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:12
qí其
shí实
jiù就
shì是
wèi为
nǎi奶
nǎi奶
zhēng争
qǔ取
de的
“thực ra là để giành cho bà nội”
LINE 0212:16
PLAYING SCENEzhè这
néng能
bù不
néng能
suàn算
dé得
shàng上
shì是
yí一
gè个
hēi黑
diǎn点
“Điều này có thể coi là một điểm trừ không”
LINE 0312:18
kě可
shì是
nǚ女
fāng方
yǐ以
qián前
zài在
jīng经
jì济
shàng上
“Nhưng trước đây về mặt kinh tế người vợ”
Show Information