Cách dùng "知道你对我好 行了吧" (zhī dào nǐ duì wǒ hǎo xíng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
知道你对我好 行了吧
Biết mày tốt với tao rồi, được chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:53
wǒ我
yě也
gěi给
nǐ你
sòng送
fàn饭
qù去
“tao cũng mang cơm vào cho mày.”
LINE 0238:55
PLAYING SCENEzhī dào nǐ duì wǒ hǎo xíng le ba
知道你对我好 行了吧
“Biết mày tốt với tao rồi, được chưa?”
LINE 0338:58
nǐ你
cái才
zhī知
dào道
“Bây giờ mới biết à.”
Show Information