Cách dùng "自己手上一点积蓄都没有" (zì jǐ shǒu shàng yì diǎn jī xù dōu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
自己手上一点积蓄都没有
Bản thân không có lấy một đồng tiết kiệm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:25
dào到
zuì最
hòu后
“Cuối cùng”
LINE 0210:26
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
shǒu手
shàng上
yì一
diǎn点
jī积
xù蓄
dōu都
méi没
yǒu有
“Bản thân không có lấy một đồng tiết kiệm”
LINE 0310:28
bǎ把
mìng命
yùn运
wán完
quán全
zhǎng掌
wò握
zài在
bié别
rén人
de的
shǒu手
lǐ里
“Phó thác số phận hoàn toàn vào tay người khác”
Show Information