Cách dùng "唱不了 跳一个也行" (chàng bù liǎo tiào yí gè yě xíng) trong hội thoại tiếng Trung
唱不了 跳一个也行
Không hát được thì nhảy cũng được
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
25:33
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 易青娥 你现在表演一下 你准备的节目吧 | yì qīng é nǐ xiàn zài biǎo yǎn yī xià nǐ zhǔn bèi de jié mù ba | Dịch Thanh Nga Em biểu diễn một tiết mục đi Tiết mục em đã chuẩn bị ấy |
| 2▶ | 唱不了 跳一个也行 | chàng bù liǎo tiào yí gè yě xíng | Không hát được thì nhảy cũng được |
| 3 | 易青娥 | yì qīng é | Dịch Thanh Nga |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ lǐng nǐ zhè rén qíng děng xià huí nǐ zài xū yào de shí hòuTao ghi ơn mày Lần sau khi mày cần

HSK 6
0:03s
zhēn zài zhè ér nǐ yào gàn shá ne ma jí yòng jí yòngThật đây rồi Anh định làm gì vậy chứ Cần gấp, cần gấp

HSK 7
0:03s
yuè jǐn zhāng yuè niào bù chū lái yào fàng sōng ne zhī dào bùCàng căng thẳng càng không tiểu được Phải thư giãn, hiểu chưa

HSK 3
0:03s
gēn zhè yī yàng bái zhǐ yī zhāng shá dōu bú huìCũng như thằng kia vậy Trắng tay, chẳng biết gì cả

HSK 7
0:03s
nà huà shuō dé méi cuò kě nà běn shì shì gè shá maNói vậy thì không sai, nhưng thực lực là cái gì cơ chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dōu xiǎng bù míng bái zhè huáng zhǔ rèn tú shá neTôi chẳng hiểu Chủ nhiệm Hoàng muốn gì nữa.

HSK 4
0:03s
shí nián jiǔ bù yù guò zhè yí gè cūn jiù méi zhè ge diàn leMười năm mới có một lần. Bỏ lỡ chuyến này là hết cơ hội.

HSK 6
0:03s
bù néng ràng zhè féi shuǐ dōu liú le wài rén tiánKhông để miếng béo bở rơi vào tay người ngoài.

HSK 7
0:03s
sǎo zi nǐ men nà wū lǐ tou shuí zuò zhǔ neChị ơi, trong nhà chị đó, ai là người quyết định?

HSK 2
0:03s








