Cách dùng "那 那天吼的那几嗓子" (nà nà tiān hǒu de nà jǐ sǎng zi) trong hội thoại tiếng Trung
那 那天吼的那几嗓子
Hôm đó mấy tiếng cô ấy hét lên ấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
33:14
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个易青娥啊 | zhè ge yì qīng é a | Cái cô Dịch Thanh Nga này |
| 2▶ | 那 那天吼的那几嗓子 | nà nà tiān hǒu de nà jǐ sǎng zi | Hôm đó mấy tiếng cô ấy hét lên ấy |
| 3 | 音域宽 嗓音穿透力远 远 感染力强 强 | yīn yù kuān sǎng yīn chuān tòu lì yuǎn yuǎn gǎn rǎn lì qiáng qiáng | Âm vực rộng, giọng vang xa Xa lắm Sức truyền cảm mạnh Mạnh lắm |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ lǐng nǐ zhè rén qíng děng xià huí nǐ zài xū yào de shí hòuTao ghi ơn mày Lần sau khi mày cần

HSK 6
0:03s
zhēn zài zhè ér nǐ yào gàn shá ne ma jí yòng jí yòngThật đây rồi Anh định làm gì vậy chứ Cần gấp, cần gấp

HSK 7
0:03s
yuè jǐn zhāng yuè niào bù chū lái yào fàng sōng ne zhī dào bùCàng căng thẳng càng không tiểu được Phải thư giãn, hiểu chưa

HSK 3
0:03s
gēn zhè yī yàng bái zhǐ yī zhāng shá dōu bú huìCũng như thằng kia vậy Trắng tay, chẳng biết gì cả

HSK 7
0:03s
nà huà shuō dé méi cuò kě nà běn shì shì gè shá maNói vậy thì không sai, nhưng thực lực là cái gì cơ chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dōu xiǎng bù míng bái zhè huáng zhǔ rèn tú shá neTôi chẳng hiểu Chủ nhiệm Hoàng muốn gì nữa.

HSK 4
0:03s
shí nián jiǔ bù yù guò zhè yí gè cūn jiù méi zhè ge diàn leMười năm mới có một lần. Bỏ lỡ chuyến này là hết cơ hội.

HSK 6
0:03s
bù néng ràng zhè féi shuǐ dōu liú le wài rén tiánKhông để miếng béo bở rơi vào tay người ngoài.

HSK 7
0:03s
sǎo zi nǐ men nà wū lǐ tou shuí zuò zhǔ neChị ơi, trong nhà chị đó, ai là người quyết định?

HSK 2
0:03s








