Cách dùng "打包好 寄给我就行" (dǎ bāo hǎo jì gěi wǒ jiù xíng) trong hội thoại tiếng Trung

bāohǎo gěijiùxíng

rồi gửi cho tôi là được.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
41:39
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你到时候 就把不用的衣服和鞋子什么的nǐ dào shí hòu jiù bǎ bù yòng de yī fú hé xié zi shén me deĐến lúc đó, cậu cứ đóng gói quần áo, giày dép không dùng nữa gì đó
2打包好 寄给我就行dǎ bāo hǎo jì gěi wǒ jiù xíngrồi gửi cho tôi là được.
3好 挂了hǎo guà leĐược, cúp máy nhé.

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 11 of 11)
我无时无刻都想见到她
HSK 1
0:03s
wǒ wú shí wú kè dōu xiǎng jiàn dào tāTôi lúc nào cũng muốn gặp cô ấy.