Cách dùng "来 吃 吃吃吃 吃吧 都凉了" (lái chī chī chī chī chī ba dōu liáng le) trong hội thoại tiếng Trung
来 吃 吃吃吃 吃吧 都凉了
Nào, ăn đi. Ăn đi, nguội hết cả rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
30:17
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃饭 吃饭 来 快吃饭 | chī fàn chī fàn lái kuài chī fàn | Ăn cơm, nào, mau ăn cơm đi. |
| 2▶ | 来 吃 吃吃吃 吃吧 都凉了 | lái chī chī chī chī chī ba dōu liáng le | Nào, ăn đi. Ăn đi, nguội hết cả rồi. |
| 3 | 那个 同学们呀 | nà ge tóng xué men ya | À, các em này. |
