Cách dùng "你记得吃饭啊 行 你胃不好" (nǐ jì de chī fàn a xíng nǐ wèi bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你记得吃饭啊 行 你胃不好
Nhớ ăn cơm đấy. Được. Đau dạ dày.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
41:23
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 干吗 你要走把垃圾带出去 | gàn má nǐ yào zǒu bǎ lā jī dài chū qù | Gì vậy? Cậu đi thì mang rác ra ngoài luôn. |
| 2▶ | 你记得吃饭啊 行 你胃不好 | nǐ jì de chī fàn a xíng nǐ wèi bù hǎo | Nhớ ăn cơm đấy. Được. Đau dạ dày. |
| 3 | 我路上再帮你问问人啊 好 好 拜拜 | wǒ lù shàng zài bāng nǐ wèn wèn rén a hǎo hǎo bài bài | Trên đường tớ sẽ hỏi thêm giúp cậu. Được, tạm biệt. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 2 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
lián shàng le ba lián shàng le yǒu fǎn yìng méi yǒu yǒu leKết nối được chưa? Kết nối được rồi. Có phản ứng gì không? Có rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài hěn xiàng yí gè liàn ài zhōng de qīng shào niánAnh bây giờ rất giống một thiếu niên đang yêu.

HSK 4
0:03s
qián fēi jìng rán bù zhī dào nǐ lái zhè ér chū chāiTiền Phi không biết anh tới đây công tác hả?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù gēn wǒ men jiā lǐng dǎo de guān xì zhǐ tíng liú zài xiǎngMối quan hệ với lãnh đạo nhà tôi chỉ dừng lại ở suy nghĩ.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ yào lǎo tiān yé yào gěi nǐ liǎ yù shè yī duàn gǎn qíngmột khi ông trời định sẵn tình cảm cho hai người,

HSK 6
0:03s
zhǐ yào nǐ jīng guò lù guò nǐ jiù yí dìng táo bù diào dethì chỉ cần anh đi qua, đi ngang qua, anh không thoát nổi đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lǐ nǐ dīng zhe diǎn wǒ xiān guò qù kàn kànChỗ này anh để mắt một chút. Tôi qua bên kia xem.

HSK 7
0:03s
zěn me jiù shòu le ne néng zài zhè me piān yuǎn de dì fāng- sao gầy đi thế? - Con trai anh ấy là Tân Ba được chuyên gia y tế tầm cỡ quốc tế





