Cách dùng "你面对他干什么呀" (nǐ miàn duì tā gàn shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
你面对他干什么呀
Cậu đối mặt với anh ta làm gì chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
22:08
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不去 我不就一个人 我孤军奋战去面对汪若海 | nǐ bù qù wǒ bù jiù yí gè rén wǒ gū jūn fèn zhàn qù miàn duì wāng ruò hǎi | Cậu mà không đi thì tớ chỉ có một mình đơn thương độc mã đối mặt với Uông Nhược Hải sao? |
| 2▶ | 你面对他干什么呀 | nǐ miàn duì tā gàn shén me ya | Cậu đối mặt với anh ta làm gì chứ? |
| 3 | 我跟你说啊 | wǒ gēn nǐ shuō a | Tớ nói cậu nghe nhé. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 2 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
lián shàng le ba lián shàng le yǒu fǎn yìng méi yǒu yǒu leKết nối được chưa? Kết nối được rồi. Có phản ứng gì không? Có rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài hěn xiàng yí gè liàn ài zhōng de qīng shào niánAnh bây giờ rất giống một thiếu niên đang yêu.

HSK 4
0:03s
qián fēi jìng rán bù zhī dào nǐ lái zhè ér chū chāiTiền Phi không biết anh tới đây công tác hả?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù gēn wǒ men jiā lǐng dǎo de guān xì zhǐ tíng liú zài xiǎngMối quan hệ với lãnh đạo nhà tôi chỉ dừng lại ở suy nghĩ.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ yào lǎo tiān yé yào gěi nǐ liǎ yù shè yī duàn gǎn qíngmột khi ông trời định sẵn tình cảm cho hai người,

HSK 6
0:03s
zhǐ yào nǐ jīng guò lù guò nǐ jiù yí dìng táo bù diào dethì chỉ cần anh đi qua, đi ngang qua, anh không thoát nổi đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lǐ nǐ dīng zhe diǎn wǒ xiān guò qù kàn kànChỗ này anh để mắt một chút. Tôi qua bên kia xem.

HSK 7
0:03s
zěn me jiù shòu le ne néng zài zhè me piān yuǎn de dì fāng- sao gầy đi thế? - Con trai anh ấy là Tân Ba được chuyên gia y tế tầm cỡ quốc tế





