Cách dùng "我给大家拉个群" (wǒ gěi dà jiā lā gè qún) trong hội thoại tiếng Trung
我给大家拉个群
Tôi lập một nhóm cho mọi người nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
33:31
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 同学们 | lái tóng xué men | Nào, các bạn. |
| 2▶ | 我给大家拉个群 | wǒ gěi dà jiā lā gè qún | Tôi lập một nhóm cho mọi người nhé. |
| 3 | 大家呢把手机号码发一下 | dà jiā ne bǎ shǒu jī hào mǎ fā yī xià | Mọi người gửi số điện thoại đi. |
