Cách dùng "我可听说" (wǒ kě tīng shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我可听说
Tôi còn nghe nói,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
32:20
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看人家汪总现在 我高攀不起了 | nǐ kàn rén jiā wāng zǒng xiàn zài wǒ gāo pān bù qǐ le | Cậu nhìn sếp Uông bây giờ xem, tôi đâu với tới được. |
| 2▶ | 我可听说 | wǒ kě tīng shuō | Tôi còn nghe nói, |
| 3 | 他跟那个千金小姐分手以后 | tā gēn nà ge qiān jīn xiǎo jiě fēn shǒu yǐ hòu | sau khi chia tay với cô tiểu thư nhà giàu kia, |
