Cách dùng "我可听说" (wǒ kě tīng shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我可听说
wǒ kě tīng shuō
Tôi còn nghe nói,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
32:20
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看人家汪总现在 我高攀不起了 | nǐ kàn rén jiā wāng zǒng xiàn zài wǒ gāo pān bù qǐ le | Cậu nhìn sếp Uông bây giờ xem, tôi đâu với tới được. |
| 2▶ | 我可听说 | wǒ kě tīng shuō | Tôi còn nghe nói, |
| 3 | 他跟那个千金小姐分手以后 | tā gēn nà ge qiān jīn xiǎo jiě fēn shǒu yǐ hòu | sau khi chia tay với cô tiểu thư nhà giàu kia, |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 2 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
lián shàng le ba lián shàng le yǒu fǎn yìng méi yǒu yǒu leKết nối được chưa? Kết nối được rồi. Có phản ứng gì không? Có rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài hěn xiàng yí gè liàn ài zhōng de qīng shào niánAnh bây giờ rất giống một thiếu niên đang yêu.

HSK 4
0:03s
qián fēi jìng rán bù zhī dào nǐ lái zhè ér chū chāiTiền Phi không biết anh tới đây công tác hả?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù gēn wǒ men jiā lǐng dǎo de guān xì zhǐ tíng liú zài xiǎngMối quan hệ với lãnh đạo nhà tôi chỉ dừng lại ở suy nghĩ.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ yào lǎo tiān yé yào gěi nǐ liǎ yù shè yī duàn gǎn qíngmột khi ông trời định sẵn tình cảm cho hai người,

HSK 6
0:03s
zhǐ yào nǐ jīng guò lù guò nǐ jiù yí dìng táo bù diào dethì chỉ cần anh đi qua, đi ngang qua, anh không thoát nổi đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lǐ nǐ dīng zhe diǎn wǒ xiān guò qù kàn kànChỗ này anh để mắt một chút. Tôi qua bên kia xem.

HSK 7
0:03s
zěn me jiù shòu le ne néng zài zhè me piān yuǎn de dì fāng- sao gầy đi thế? - Con trai anh ấy là Tân Ba được chuyên gia y tế tầm cỡ quốc tế





