Cách dùng "我 我本来想单独请你的" (wǒ wǒ běn lái xiǎng dān dú qǐng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我 我本来想单独请你的
Anh vốn định mời riêng em
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
33:12
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没带你吃过什么好的 | méi dài nǐ chī guò shén me hǎo de | chưa từng dẫn em đi ăn món gì ngon. |
| 2▶ | 我 我本来想单独请你的 | wǒ wǒ běn lái xiǎng dān dú qǐng nǐ de | Anh vốn định mời riêng em |
| 3 | 可是感觉你不会来 所以 今天是托同学们的福 | kě shì gǎn jué nǐ bú huì lái suǒ yǐ jīn tiān shì tuō tóng xué men de fú | nhưng cảm thấy em sẽ không đến. Nên hôm nay, nhờ có các bạn, |
