Cách dùng "自动把他拉进了黑名单" (zì dòng bǎ tā lā jìn le hēi míng dān) trong hội thoại tiếng Trung
自动把他拉进了黑名单
(tự động đưa anh ta vào danh sách đen.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
34:11
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 手机都看不下去汪若海 | shǒu jī dōu kàn bù xià qù wāng ruò hǎi | (Đến điện thoại cũng không chịu nổi Uông Nhược Hải,) |
| 2▶ | 自动把他拉进了黑名单 | zì dòng bǎ tā lā jìn le hēi míng dān | (tự động đưa anh ta vào danh sách đen.) |
| 3 | 为什么把我拉黑了呀 | wèi shén me bǎ wǒ lā hēi le ya | Sao lại chặn anh vậy? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 2 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
lián shàng le ba lián shàng le yǒu fǎn yìng méi yǒu yǒu leKết nối được chưa? Kết nối được rồi. Có phản ứng gì không? Có rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài hěn xiàng yí gè liàn ài zhōng de qīng shào niánAnh bây giờ rất giống một thiếu niên đang yêu.

HSK 4
0:03s
qián fēi jìng rán bù zhī dào nǐ lái zhè ér chū chāiTiền Phi không biết anh tới đây công tác hả?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù gēn wǒ men jiā lǐng dǎo de guān xì zhǐ tíng liú zài xiǎngMối quan hệ với lãnh đạo nhà tôi chỉ dừng lại ở suy nghĩ.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ yào lǎo tiān yé yào gěi nǐ liǎ yù shè yī duàn gǎn qíngmột khi ông trời định sẵn tình cảm cho hai người,

HSK 6
0:03s
zhǐ yào nǐ jīng guò lù guò nǐ jiù yí dìng táo bù diào dethì chỉ cần anh đi qua, đi ngang qua, anh không thoát nổi đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè lǐ nǐ dīng zhe diǎn wǒ xiān guò qù kàn kànChỗ này anh để mắt một chút. Tôi qua bên kia xem.

HSK 7
0:03s
zěn me jiù shòu le ne néng zài zhè me piān yuǎn de dì fāng- sao gầy đi thế? - Con trai anh ấy là Tân Ba được chuyên gia y tế tầm cỡ quốc tế





