Cách dùng "好 那我得沾沾喜气" (hǎo nà wǒ dé zhān zhān xǐ qì) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo zhānzhān

Được. Vậy ta cũng xin hưởng ké không khí vui mừng một chút.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:26
hǎo
lei

Được.

LINE 0228:28
PLAYING SCENE
hǎo nà wǒ dé zhān zhān xǐ qì

好 那我得沾沾喜气

Được. Vậy ta cũng xin hưởng ké không khí vui mừng một chút.

LINE 0328:31
zhū wèi yī tóng gàn yī bēi lái lái lái

诸位一同干一杯 来来来

Các vị cùng cạn một chén nào. Nào, nào, nào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E42
Timestamp28:28
TMDB ID275966