Cách dùng "好 那我得沾沾喜气" (hǎo nà wǒ dé zhān zhān xǐ qì) trong hội thoại tiếng Trung
好 那我得沾沾喜气
Được. Vậy ta cũng xin hưởng ké không khí vui mừng một chút.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E42
Clip Timestamp
28:28
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好嘞 | hǎo lei | Được. |
| 2▶ | 好 那我得沾沾喜气 | hǎo nà wǒ dé zhān zhān xǐ qì | Được. Vậy ta cũng xin hưởng ké không khí vui mừng một chút. |
| 3 | 诸位一同干一杯 来来来 | zhū wèi yī tóng gàn yī bēi lái lái lái | Các vị cùng cạn một chén nào. Nào, nào, nào. |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi yǒu guò yī kè zhēn zhèng dì wàng jì guò nǐchưa từng có một khoảnh khắc nào ta thật sự quên được huynh.

HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài bù néng jiē shòu méi guān xì wǒ kě yǐ děng nǐBây giờ muội chưa thể chấp nhận cũng không sao, ta có thể đợi muội.

HSK 3
0:03s
nǐ zhè huà le bàn tiān huà shén me ne wǒ shì xiǎng aHuynh vẽ nửa ngày rồi, đang vẽ gì thế? Ta đang nghĩ,

HSK 7
0:03s





