Cách dùng "你不会再是一个人" (nǐ bú huì zài shì yí gè rén) trong hội thoại tiếng Trung
你不会再是一个人
muội sẽ không còn một mình nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E42
Clip Timestamp
36:08
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从今往后 | cóng jīn wǎng hòu | Từ nay về sau, |
| 2▶ | 你不会再是一个人 | nǐ bú huì zài shì yí gè rén | muội sẽ không còn một mình nữa. |
| 3 | 你现在不能接受没关系 我可以等你 | nǐ xiàn zài bù néng jiē shòu méi guān xì wǒ kě yǐ děng nǐ | Bây giờ muội chưa thể chấp nhận cũng không sao, ta có thể đợi muội. |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi yǒu guò yī kè zhēn zhèng dì wàng jì guò nǐchưa từng có một khoảnh khắc nào ta thật sự quên được huynh.

HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài bù néng jiē shòu méi guān xì wǒ kě yǐ děng nǐBây giờ muội chưa thể chấp nhận cũng không sao, ta có thể đợi muội.

HSK 3
0:03s
nǐ zhè huà le bàn tiān huà shén me ne wǒ shì xiǎng aHuynh vẽ nửa ngày rồi, đang vẽ gì thế? Ta đang nghĩ,

HSK 7
0:03s





