Cách dùng "你可吃得了这苦" (nǐ kě chī dé le zhè kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你可吃得了这苦
con có chịu nổi cái khổ ấy không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E42
Clip Timestamp
22:38
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 艰难险阻 | jiān nán xiǎn zǔ | [gian nan, khó khăn,] |
| 2▶ | 你可吃得了这苦 | nǐ kě chī dé le zhè kǔ | con có chịu nổi cái khổ ấy không? |
| 3 | 祯娘愿意吃苦 | zhēn niáng yuàn yì chī kǔ | Trinh Nương sẵn lòng chịu khổ. |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi yǒu guò yī kè zhēn zhèng dì wàng jì guò nǐchưa từng có một khoảnh khắc nào ta thật sự quên được huynh.

HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài bù néng jiē shòu méi guān xì wǒ kě yǐ děng nǐBây giờ muội chưa thể chấp nhận cũng không sao, ta có thể đợi muội.

HSK 3
0:03s
nǐ zhè huà le bàn tiān huà shén me ne wǒ shì xiǎng aHuynh vẽ nửa ngày rồi, đang vẽ gì thế? Ta đang nghĩ,

HSK 7
0:03s





