Cách dùng "这你也跟我抢" (zhè nǐ yě gēn wǒ qiǎng) trong hội thoại tiếng Trung

zhègēnqiǎng

chuyện này ngài cũng tranh với ta sao?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:47
shèng shàng hái néng bù xǔ nǐ ya jiù sǐ le zhè tiáo xīn ba hé dà rén

圣上还能不许 你呀 就死了这条心吧 何大人

Thánh thượng còn không đồng ý được chắc? Ngài đó, hãy từ bỏ ý định này đi. Hà đại nhân,

LINE 0229:53
PLAYING SCENE
zhè
gēn
qiǎng

chuyện này ngài cũng tranh với ta sao?

LINE 0329:56
lái lái lái lái lái lái hē jiǔ hē jiǔ

来来来 来来来 喝酒喝酒

Nào, nào, nào. Nào, nào, nào, uống rượu đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E42
Timestamp29:53
TMDB ID275966