Cách dùng "这你也跟我抢" (zhè nǐ yě gēn wǒ qiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
这你也跟我抢
chuyện này ngài cũng tranh với ta sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E42
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 圣上还能不许 你呀 就死了这条心吧 何大人 | shèng shàng hái néng bù xǔ nǐ ya jiù sǐ le zhè tiáo xīn ba hé dà rén | Thánh thượng còn không đồng ý được chắc? Ngài đó, hãy từ bỏ ý định này đi. Hà đại nhân, |
| 2▶ | 这你也跟我抢 | zhè nǐ yě gēn wǒ qiǎng | chuyện này ngài cũng tranh với ta sao? |
| 3 | 来来来 来来来 喝酒喝酒 | lái lái lái lái lái lái hē jiǔ hē jiǔ | Nào, nào, nào. Nào, nào, nào, uống rượu đi. |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi yǒu guò yī kè zhēn zhèng dì wàng jì guò nǐchưa từng có một khoảnh khắc nào ta thật sự quên được huynh.

HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài bù néng jiē shòu méi guān xì wǒ kě yǐ děng nǐBây giờ muội chưa thể chấp nhận cũng không sao, ta có thể đợi muội.

HSK 3
0:03s
nǐ zhè huà le bàn tiān huà shén me ne wǒ shì xiǎng aHuynh vẽ nửa ngày rồi, đang vẽ gì thế? Ta đang nghĩ,

HSK 7
0:03s





