Cách dùng "别看了 人家那是参加上流活动去了" (bié kàn le rén jiā nà shì cān jiā shàng liú huó dòng qù le) trong hội thoại tiếng Trung
别看了 人家那是参加上流活动去了
Thôi đừng nhìn nữa Người ta đi dự sự kiện sang trọng đó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:08
hǎo le hǎo le zǒu ba yī huì er lái bù jí le
好了好了 走吧 一会儿来不及了
“Thôi được rồi, đi thôi Lát nữa trễ mất”
LINE 0226:11
PLAYING SCENEbié kàn le rén jiā nà shì cān jiā shàng liú huó dòng qù le
别看了 人家那是参加上流活动去了
“Thôi đừng nhìn nữa Người ta đi dự sự kiện sang trọng đó”
LINE 0326:14
shàng cì nà shēn xíng tou jiù shì wèi le jīn tiān wǎn shàng zhǔn bèi de
上次那身行头 就是为了今天晚上准备的
“Bộ đồ hôm trước ấy Là chuẩn bị cho tối nay đó”
Show Information