Cách dùng "范叔 你什么时候进来的 我都没看见" (fàn shū nǐ shén me shí hòu jìn lái de wǒ dōu méi kàn jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
范叔 你什么时候进来的 我都没看见
Phạm Thụ Chú vào từ lúc nào vậy Con không thấy gì cả
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:27
lán兰
xīn心
“Lanxin”
LINE 0236:29
PLAYING SCENEfàn shū nǐ shén me shí hòu jìn lái de wǒ dōu méi kàn jiàn
范叔 你什么时候进来的 我都没看见
“Phạm Thụ Chú vào từ lúc nào vậy Con không thấy gì cả”
LINE 0336:32
nín máng wǒ kě kàn jiàn nín le gēn lín zhǎn qiào yì qǐ jìn lái de ma
您忙 我可看见您了 跟林展翘一起进来的嘛
“Chú bận quá mà Nhưng con thấy chú rồi đó Vào cùng với Lâm Triển Kiều đó thôi”
Show Information