Cách dùng "还有上次 你欠我的钱你续费了吗" (hái yǒu shàng cì nǐ qiàn wǒ de qián nǐ xù fèi le ma) trong hội thoại tiếng Trung
还有上次 你欠我的钱你续费了吗
Còn lần trước nữa Tiền mày nợ tao, mày trả chưa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:44
bú不
shì是
nǐ你
zì自
jǐ己
jiā家
de的
nǐ你
bù不
ài爱
xī惜
shì是
ba吧
“Không phải của mày nên không biết giữ gìn hả”
LINE 0226:46
PLAYING SCENEhái yǒu shàng cì nǐ qiàn wǒ de qián nǐ xù fèi le ma
还有上次 你欠我的钱你续费了吗
“Còn lần trước nữa Tiền mày nợ tao, mày trả chưa”
LINE 0326:49
zài zhè yàng de huà wǒ men zhè ér bù huān yíng nǐ a
再这样的话 我们这儿不欢迎你啊
“Còn như vậy nữa thì Chỗ này không chào đón mày đâu”
Show Information