Cách dùng "你闺蜜让我帮你个忙 说我举手之劳" (nǐ guī mì ràng wǒ bāng nǐ gè máng shuō wǒ jǔ shǒu zhī láo) trong hội thoại tiếng Trung

guīràngbāngmáng shuōshǒuzhīláo

Bạn thân của anh nhờ tôi giúp anh một việc, nói rằng tôi chỉ cần ra tay một chút

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:29
zěn
me
zhī
dào
ya

Sao tôi không hay biết gì cả?

LINE 0209:30
PLAYING SCENE
nǐ guī mì ràng wǒ bāng nǐ gè máng shuō wǒ jǔ shǒu zhī láo

你闺蜜让我帮你个忙 说我举手之劳

Bạn thân của anh nhờ tôi giúp anh một việc, nói rằng tôi chỉ cần ra tay một chút

LINE 0309:33
jiù
néng
jiù
shuǐ
shēn
huǒ

là có thể cứu anh khỏi cảnh lầm than.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp09:30
TMDB ID273129