Cách dùng "你闺蜜让我帮你个忙 说我举手之劳" (nǐ guī mì ràng wǒ bāng nǐ gè máng shuō wǒ jǔ shǒu zhī láo) trong hội thoại tiếng Trung
你闺蜜让我帮你个忙 说我举手之劳
Bạn thân của anh nhờ tôi giúp anh một việc, nói rằng tôi chỉ cần ra tay một chút
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:29
wǒ我
zěn怎
me么
bù不
zhī知
dào道
ya呀
“Sao tôi không hay biết gì cả?”
LINE 0209:30
PLAYING SCENEnǐ guī mì ràng wǒ bāng nǐ gè máng shuō wǒ jǔ shǒu zhī láo
你闺蜜让我帮你个忙 说我举手之劳
“Bạn thân của anh nhờ tôi giúp anh một việc, nói rằng tôi chỉ cần ra tay một chút”
LINE 0309:33
jiù就
néng能
jiù救
nǐ你
yú于
shuǐ水
shēn深
huǒ火
rè热
“là có thể cứu anh khỏi cảnh lầm than.”
Show Information