Cách dùng "你俩可是好久没一起拍照了吧" (nǐ liǎ kě shì hǎo jiǔ méi yì qǐ pāi zhào le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你俩可是好久没一起拍照了吧
Hai người lâu lắm rồi chưa chụp chung nhỉ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:33
gěi给
tā他
liǎ俩
hǎo好
hǎo好
pāi拍
pāi拍
“Chụp đẹp cho hai người kia đi”
LINE 0232:34
PLAYING SCENEnǐ你
liǎ俩
kě可
shì是
hǎo好
jiǔ久
méi没
yì一
qǐ起
pāi拍
zhào照
le了
ba吧
“Hai người lâu lắm rồi chưa chụp chung nhỉ”
LINE 0332:37
lái lǎo shī duō pāi jǐ zhāng kàn kàn wǒ zhè biān
来 老师 多拍几张 看 看我这边
“Nào, thầy ơi, chụp thêm vài tấm đi Nhìn đây, nhìn phía này”
Show Information