Cách dùng "你那些男同学 你没有一个喜欢的" (nǐ nà xiē nán tóng xué nǐ méi yǒu yí gè xǐ huān de) trong hội thoại tiếng Trung
你那些男同学 你没有一个喜欢的
Mấy bạn nam cùng lớp của bạn đó Không có người nào bạn thích sao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:06
nǐ你
ne呢
“Còn bạn thì sao”
LINE 0203:08
PLAYING SCENEnǐ nà xiē nán tóng xué nǐ méi yǒu yí gè xǐ huān de
你那些男同学 你没有一个喜欢的
“Mấy bạn nam cùng lớp của bạn đó Không có người nào bạn thích sao”
LINE 0303:10
wǒ我
bù不
xǐ喜
huān欢
wǒ我
nà那
xiē些
nán男
tóng同
xué学
de的
“Tôi không thích mấy bạn nam cùng lớp đâu”
Show Information