Cách dùng "你也是知道的 你说笑了" (nǐ yě shì zhī dào de nǐ shuō xiào le) trong hội thoại tiếng Trung
你也是知道的 你说笑了
Cậu cũng biết đấy Cậu đùa rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:48
zài在
máng忙
zhe着
jiù救
gōng公
sī司
ne呢
“Đang bận lo cứu công ty mà”
LINE 0207:50
PLAYING SCENEnǐ yě shì zhī dào de nǐ shuō xiào le
你也是知道的 你说笑了
“Cậu cũng biết đấy Cậu đùa rồi”
LINE 0307:53
nà那
me么
duō多
rén人
“Bao nhiêu người”
Show Information