Cách dùng "你这么大的事情 也不提前跟我说一声" (nǐ zhè me dà de shì qíng yě bù tí qián gēn wǒ shuō yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmedeshìqíng qiángēnshuōshēng

Chuyện lớn như vậy Mà cũng không báo tôi trước một tiếng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:53
diàn huà lǐ shuō bù qīng chǔ a nǐ gǎn kuài gēn wǒ shuō shuō zěn me huí shì

电话里说不清楚啊 你赶快跟我说说怎么回事

Nói qua điện thoại không rõ được đâu Kể nhanh cho tôi nghe chuyện gì vậy

LINE 0209:57
PLAYING SCENE
nǐ zhè me dà de shì qíng yě bù tí qián gēn wǒ shuō yī shēng

你这么大的事情 也不提前跟我说一声

Chuyện lớn như vậy Mà cũng không báo tôi trước một tiếng

LINE 0310:00
gāng
gāng
fàn
shū
wèn
de
shí
hòu

Lúc nãy khi Phạm Thụ hỏi tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp09:57
TMDB ID273129