Cách dùng "排好几个小时不见得买得到的呢 老板喜欢吃" (pái hǎo jǐ gè xiǎo shí bú jiàn de mǎi dé dào de ne lǎo bǎn xǐ huān chī) trong hội thoại tiếng Trung
排好几个小时不见得买得到的呢 老板喜欢吃
Xếp hàng mấy tiếng chưa chắc đã mua được đâu Sếp thích ăn lắm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:10
jìn zhǎn zěn me yàng xiān ròu yuè bǐng
进展怎么样 鲜肉月饼
“Tiến độ thế nào rồi Bánh trung thu nhân thịt tươi”
LINE 0214:12
PLAYING SCENEpái hǎo jǐ gè xiǎo shí bú jiàn de mǎi dé dào de ne lǎo bǎn xǐ huān chī
排好几个小时不见得买得到的呢 老板喜欢吃
“Xếp hàng mấy tiếng chưa chắc đã mua được đâu Sếp thích ăn lắm”
LINE 0314:16
zhè bú shì tǎo hǎo zhè shì shén me ya zhè zhè zhè shì shén me ya
这不是讨好这是什么呀 这这 这是什么呀
“Không phải nịnh thì là gì chứ Cái này... cái này là cái gì vậy”
Show Information