Cách dùng "让他可以名正言顺地 跟你再续前缘" (ràng tā kě yǐ míng zhèng yán shùn dì gēn nǐ zài xù qián yuán) trong hội thoại tiếng Trung
让他可以名正言顺地 跟你再续前缘
để ông ta có thể danh chính ngôn thuận nối lại duyên xưa với em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:31
shì是
bù不
xī希
wàng望
wǒ我
bǎ把
dān单
shēn身
biāo标
qiān签
huán还
gěi给
nǐ你
“là không muốn anh trả lại cái mác độc thân cho em,”
LINE 0224:33
PLAYING SCENEràng tā kě yǐ míng zhèng yán shùn dì gēn nǐ zài xù qián yuán
让他可以名正言顺地 跟你再续前缘
“để ông ta có thể danh chính ngôn thuận nối lại duyên xưa với em.”
LINE 0324:38
shǎo少
lái来
“Thôi đi anh.”
Show Information