Cách dùng "是不希望我把单身标签还给你" (shì bù xī wàng wǒ bǎ dān shēn biāo qiān huán gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
是不希望我把单身标签还给你
là không muốn anh trả lại cái mác độc thân cho em,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:28
yì fāng miàn dāng rán shì lì yì kǎo lǜ a dàn lìng yì fāng miàn
一方面当然是利益考虑啊 但另一方面
“một mặt dĩ nhiên là tính toán lợi ích, nhưng mặt khác,”
LINE 0224:31
PLAYING SCENEshì是
bù不
xī希
wàng望
wǒ我
bǎ把
dān单
shēn身
biāo标
qiān签
huán还
gěi给
nǐ你
“là không muốn anh trả lại cái mác độc thân cho em,”
LINE 0324:33
ràng tā kě yǐ míng zhèng yán shùn dì gēn nǐ zài xù qián yuán
让他可以名正言顺地 跟你再续前缘
“để ông ta có thể danh chính ngôn thuận nối lại duyên xưa với em.”
Show Information